cuốn xéo

cuốn xéo

Cảnh sát đến, tên trộm vội cuốn xéo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rời đi một cách vội vã, thô bạo hoặc không mong muốn: "cuốn xéo" mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động bỏ đi một cách nhanh chóng, thường để tránh điều đó hoặc bị đuổi đi. Đây từ lóng, mang tính chất thô tục (vulg.) trong giao tiếp hàng ngày.
dụ sử dụng
  • ( yêu cầu tôi rời đi ngay, không được chần chừ.)
  • (Nếu mày không hài lòng, hãy bỏ đi đừng quấy rầy tao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuốn xéo khỏi": rời khỏi một nơi cụ thể một cách gắt gỏng.

    • Hãy cuốn xéo khỏi đây trước khi tôi gọi cảnh sát. (Hãy rời khỏi nơi này ngay lập tức, nếu không tôi sẽ báo công an.)
  • "bảo ai cuốn xéo": ra lệnh cho ai đó rời đi một cách thô lỗ.

    • Bà chủ bảo thằng ăn mày cuốn xéo khỏi cửa. (Bà chủ ra lệnh cho người ăn xin rời khỏi cửa một cách thô lỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuốn gói (động từ): rời đi, thường mang nghĩa bỏ đi nơi khác, nhưng ít thô tục hơn.

    • Anh ta cuốn gói lên thành phố tìm việc. (Anh ta rời đi lên thành phố để kiếm việc làm.)
  • Xéo (động từ, lóng): rời đi, biến đithường dùng riêng lẻ như một mệnh lệnh.

    • Xéo đi! Đừng đây nữa! (Biến đi! Đừnglại đây nữa!)
Từ đồng nghĩa
  • Cút: rời đi một cách thô bạo, mang tính xúc phạm.

    • Cút đi, tao không muốn thấy mày nữa. (Rời đi, tao không muốn thấy mày nữa.)
  • Biến: rời đi, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tục tĩu.

    • Biến ngay khỏi đây! (Rời đi ngay khỏi đây!)
  • Chuồn: trốn đi, rời đi lén lút.

    • chuồn mất khi thấy cảnh sát. ( trốn đi khi thấy cảnh sát.)
Thành ngữ liên quan
  • Cuốn xéo như chó chạy (lóng): rời đi một cách hèn nhát, vội vàng.
    • Thấy nguy hiểm, hắn cuốn xéo như chó chạy. (Thấy nguy hiểm, hắn bỏ chạy một cách hèn nhát.)